Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/取り決める取り決める🔊☆ Lưu vào danh sáchとりきめるNghĩa—Hán tự trong từ này取決Câu ví dụその2国は平和条約を取り決めた。The two countries negotiated a peace treaty.Từ liên quanに取ってやり取り引き取る横取り刈り取る感じ取る間取り気取る