Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/勝ち負け勝ち負け🔊☆ Lưu vào danh sáchかちまけNghĩa—Hán tự trong từ này勝負Câu ví dụ勝ち負けの確率は五分五分だ。The chances of victory or defeat are even.Từ liên quan圧勝景勝決勝決勝戦殊勝準決勝勝ち越し勝つ