Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/転々転々N2🔊☆ Lưu vào danh sáchてんてんNghĩa—Hán tự trong từ này転Câu ví dụ彼らは会社を転々とした。They were transferred from one office to another.Từ liên quan移転飲酒運転運転運転士運転手運転免許横転回転