Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/御手洗御手洗N2🔊☆ Lưu vào danh sáchみたらしNghĩa—Hán tự trong từ này御手洗Từ liên quan御田お負けにおめでとう御座いますお握りお化けお菓子お願いしますお願いいたします