Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/読みにくい読みにくい🔊☆ Lưu vào danh sáchよみにくいNghĩa—Hán tự trong từ này読Câu ví dụ私の叔父の字は読みにくい。My uncle's handwriting is hard to read.Ngữ pháp liên quanVerb stem + にくいTừ liên quan愛読音読音読み解読句読点訓読み購読読み