Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/購読購読N1🔊☆ Lưu vào danh sáchこうどくNghĩa—Hán tự trong từ này購読Câu ví dụあなたは何か雑誌を購読していますか。Do you subscribe to any magazines?Từ liên quan愛読音読音読み解読句読点訓読み読み読み書き