Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/血液検査血液検査🔊☆ Lưu vào danh sáchけつえきけんさNghĩa—Hán tự trong từ này血液検査Câu ví dụ血液検査をしましょう。I'd like you to have a blood test.Từ liên quan監査役検査査察査証査定査問市場調査主査