Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/有力者有力者🔊☆ Lưu vào danh sáchゆうりょくしゃNghĩa—Hán tự trong từ này有力者Câu ví dụ彼を通して私は町の有力者と知り合いになった。Through him I got acquainted with the big names of the town.Từ liên quan加特力握力圧力引力影響力遠心力火力学力