Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/初陣初陣🔊☆ Lưu vào danh sáchういじんNghĩa—Hán tự trong từ này初陣Câu ví dụしかも初陣があのドラゴン退治!What's more, our first battle is to defeat that dragon!Từ liên quan月初め最初初めに初始め初めて初める初演