Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/授賞式授賞式🔊☆ Lưu vào danh sáchじゅしょうしきNghĩa—Hán tự trong từ này授賞式Câu ví dụアカデミー授賞式は、ハリウッド最大の華やかな催しだ。The Oscar ceremonies are Hollywood's biggest extravaganza.Từ liên quan一式株式株式会社儀式旧式挙式形式形式的