Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/自室自室🔊☆ Lưu vào danh sáchじしつNghĩa—Hán tự trong từ này自室Câu ví dụ彼は自室に閉じこもった。He confined himself to his room.Từ liên quan一室王室温室会議室客室教室研究室個室