Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/自己資本自己資本🔊☆ Lưu vào danh sáchじこしほんNghĩa—Hán tự trong từ này自己資本Từ liên quan己自己自己紹介自惚れ自惚れる知己利己俺