Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/俺俺N1🔊☆ Lưu vào danh sáchおれNghĩa—Hán tự trong từ này俺Câu ví dụおまえはオレを殺そうとしている。You are trying to kill me.Từ liên quan満俺