Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/持ち味持ち味🔊☆ Lưu vào danh sáchもちあじNghĩa—Hán tự trong từ này持味Câu ví dụ「当たって砕けよ」が俺の持ち味だからね。My strong point is my philosophy - nothing ventured nothing gained.Từ liên quan意味意味合い塩味加味甘味料丸み気味強み