Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/作況指数作況指数🔊☆ Lưu vào danh sáchさっきょうしすうNghĩa—Hán tự trong từ này作況指数Từ liên quan遺作稲作佳作荷造り凶作劇作傑作原作