Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/財政投融資財政投融資🔊☆ Lưu vào danh sáchざいせいとうゆうしNghĩa—Hán tự trong từ này財政投融資Từ liên quan下手投げ継投好投国民投票上手投げ身投げ投げる投げ込む