Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/投げ込む投げ込む🔊☆ Lưu vào danh sáchなげこむNghĩa—Hán tự trong từ này投込Câu ví dụロープが水中に投げ込まれた。A rope was thrown into the water.Từ liên quan下手投げ継投好投国民投票上手投げ身投げ投げる投げ出す