Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/国民投票国民投票🔊☆ Lưu vào danh sáchこくみんとうひょうNghĩa—Hán tự trong từ này国民投票Câu ví dụキルビーは1948年のギリシャ国民投票にエメット理論を適用した。Kilby applied Emmet's theory to his investigation of the referendum held in Greece in 1948.Từ liên quanアメリカ合衆国愛国異国一国英国王国開発途上国外国