Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/最前列最前列🔊☆ Lưu vào danh sáchさいぜんれつNghĩa—Hán tự trong từ này最前列Câu ví dụ最前列の席は有りますか。Can I have a seat in the stalls?Từ liên quan以色列系列後列行列参列序列整列戦列