Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/混ぜ合わす混ぜ合わす🔊☆ Lưu vào danh sáchまぜあわすNghĩa—Hán tự trong từ này混合Câu ví dụ彼女はバターと砂糖を混ぜ合わせた。She mixed the butter and sugar together.Từ liên quanアメリカ合衆国意味合い化合化合物会合核融合間に合う糾合