Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/処方箋処方箋🔊☆ Lưu vào danh sáchしょほうせんNghĩa—Hán tự trong từ này処方箋Câu ví dụ処方箋をもらうために医者に行きなさい。Go to the doctor to get your prescription!Từ liên quan彼処其処仮処分何処か何処までも此処至る所事務所