Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/署長署長🔊☆ Lưu vào danh sáchしょちょうNghĩa—Hán tự trong từ này署長Câu ví dụ彼は警察署長です。He is the chief of a police station.Từ liên quanト長調委員長警察署署名消防署税務署部署署員