Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/税務署税務署N1🔊☆ Lưu vào danh sáchぜいむしょNghĩa—Hán tự trong từ này税務署Câu ví dụ税務署は控除を認めた。The tax agent allowed the deduction.Từ liên quan外務外務省義務義務教育急務教務業務勤め