Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/部署部署🔊☆ Lưu vào danh sáchぶしょNghĩa—Hán tự trong từ này部署Câu ví dụその資料はこの部署にはありません。Our department doesn't have that information.Từ liên quanファン倶楽部医学部警察署署名消防署税務署署長署員