Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/戸籍謄本戸籍謄本🔊☆ Lưu vào danh sáchこせきとうほんNghĩa—Hán tự trong từ này戸籍謄本Từ liên quan井戸一戸建て雨戸下戸戸戸外戸口戸数