Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/販促販促🔊☆ Lưu vào danh sáchはんそくNghĩa—Hán tự trong từ này販促Câu ví dụ我が社の販促活動は大いに成功しています。Our sales campaign is successful in a big way.Từ liên quan催促再販市販自動販売機促す促進促成督促