Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/促す促すN1🔊☆ Lưu vào danh sáchうながすNghĩa—Hán tự trong từ này促Câu ví dụ彼は彼女に注意して運転するようにと促した。He urged her to drive carefully.この曲は眠りを促してくれます。This music helps me to fall asleep.Từ liên quan催促促進促成督促販促