Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/世界観世界観🔊☆ Lưu vào danh sáchせかいかんNghĩa—Hán tự trong từ này世界観Câu ví dụそれぞれの文化には首尾一貫した世界観がある。Cultures have a coherent view of the world.Từ liên quanお世辞お世話になる救世軍救世主近世後世出世世の中