Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/成否成否🔊☆ Lưu vào danh sáchせいひNghĩa—Hán tự trong từ này成否Câu ví dụ成否に関わらず、私はできるだけのことをやってみます。I will try my best, whether I shall be successful or not.Từ liên quan否々安否可否拒否拒否権合否賛否是非