Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/離党離党🔊☆ Lưu vào danh sáchりとうNghĩa—Hán tự trong từ này離党Câu ví dụ彼は離党した。He severed himself from the party.Từ liên quan一党挙党共産党共和党結党社会党新党政党