Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/政党政党N2🔊☆ Lưu vào danh sáchせいとうNghĩa—Hán tự trong từ này政党Câu ví dụ2つのグループが団結して1つの政党になった。Two groups united to form a party.Từ liên quan一党挙党共産党共和党結党社会党新党党