Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/共和党共和党🔊☆ Lưu vào danh sáchきょうわとうNghĩa—Hán tự trong từ này共和党Câu ví dụ新聞はその共和党候補を支持する立場を表明した。The newspaper declared for the Republican candidate.Từ liên quan一党挙党共産党結党社会党新党政党党