Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/密林密林🔊☆ Lưu vào danh sáchみつりんNghĩa—Hán tự trong từ này密林Câu ví dụ我々はどうにかしてその密林を通り抜けよう。We will get through the jungle somehow.Từ liên quan過密機密緊密厳密親密精密秘密密航