Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/面識面識🔊☆ Lưu vào danh sáchめんしきNghĩa—Hán tự trong từ này面識Câu ví dụ私はスミス氏と面識がある。I am acquainted with Mr Smith.Từ liên quan意識学識記す見識識者識別常識知る