Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/見識見識🔊☆ Lưu vào danh sáchけんしきNghĩa—Hán tự trong từ này見識Câu ví dụ我々は時代に一歩先んじた見識を持たねばならない。We must be a step ahead of the times in our outlook.Từ liên quan見す見す意見一見下見花見会見外見垣間見る