Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/座標座標N1🔊☆ Lưu vào danh sáchざひょうNghĩa—Hán tự trong từ này座標Từ liên quanおめでとう御座いますお早うございます一座王座銀座胡坐口座講座