Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/時流時流🔊☆ Lưu vào danh sáchじりゅうNghĩa—Hán tự trong từ này時流Câu ví dụ私たちは時流とともに進まなければならない。We must keep up with the times.Từ liên quanひと時一時間一時金一時的営業時間黄金時代何時何時