Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/断り断り🔊☆ Lưu vào danh sáchことわりNghĩa—Hán tự trong từ này断Câu ví dụ彼女は何の断りもなしに私の車を運転した。She drove my car without so much as asking.Từ liên quan断トツ横断横断歩道決断健康診断遮断縦断診断