Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/矢先矢先🔊☆ Lưu vào danh sáchやさきNghĩa—Hán tự trong từ này矢先Câu ví dụ叔父は新しい冒険的事業を始める矢先だ、と言っている。My uncle says he's about to embark on a new business venture.Từ liên quanお先に先ペン先勤め先軒先口先行き先最先端