Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/降格降格🔊☆ Lưu vào danh sáchこうかくNghĩa—Hán tự trong từ này降格Câu ví dụ彼は降格されたことを達観している。He's quite philosophical about his demotion.Từ liên quan巴格達価格格格安格差格子格上げ格段