Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/行政訴訟行政訴訟🔊☆ Lưu vào danh sáchぎょうせいそしょうNghĩa—Hán tự trong từ này行政訴訟Từ liên quan為政者家政家政婦軍政憲政行政国政財政