Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/決め決め🔊☆ Lưu vào danh sáchきめNghĩa—Hán tự trong từ này決Ngữ pháp liên quanV-た form / noun + の + あげく(に)ひとたび + V + (ば / と / たら)Plain form + にしろ / にせよVerb ます-stem + 抜くNoun + を極めるNoun + を尻目にTừ liên quan意思決定可決解決解決策議決決して決する決める