Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/金屏風金屏風🔊☆ Lưu vào danh sáchきんびょうぶNghĩa—Hán tự trong từ này金屏風Từ liên quanお金金糸雀一時金黄金黄金時代課徴金塀屏風