Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/塀塀N3🔊☆ Lưu vào danh sáchへいNghĩa—Hán tự trong từ này塀Câu ví dụ家の周りに塀が立っている。A fence runs around the house.塀に登るな。Don't climb up the wall.Từ liên quan土塀