Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/14日14日🔊☆ Lưu vào danh sáchじゅうよっかNghĩa—Hán tự trong từ này日Câu ví dụ生年月日は1960年2月14日です。I was born on February 14, 1960.Từ liên quanお誕生日おめでとうございます日耳曼一日中何日火曜日幾日期日記念日