Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/老婦老婦🔊☆ Lưu vào danh sáchろうふNghĩa—Hán tự trong từ này老婦Từ liên quan嫁家政婦看護婦産婦人科主婦助産婦新婦天ぷら