Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/崩落崩落🔊☆ Lưu vào danh sáchほうらくNghĩa—Hán tự trong từ này崩落Từ liên quanお洒落山崩れ切り崩す雪崩崩す崩れる崩壊崩れ