Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/刃渡り刃渡り🔊☆ Lưu vào danh sáchはわたりNghĩa—Hán tự trong từ này刃渡Từ liên quan一寸過渡過渡期鋼刃刃先刃物歯向かう