Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/刃刃N1🔊☆ Lưu vào danh sáchはNghĩa—Hán tự trong từ này刃Câu ví dụ私のナイフの刃は、とても鋭い。My knife has such a fine edge.Từ liên quan鋼刃先刃物歯向かう刃渡り