Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/鋼鋼🔊☆ Lưu vào danh sáchはがねNghĩa—Hán tự trong từ này鋼Câu ví dụ彼は鋼を鍛えて刀を作った。He forged the steel into a sword.Từ liên quan鋼材鋼鉄製鋼鉄鋼鋼板粗鋼